TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hợp phần" - Kho Chữ
Hợp phần
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thành phần hợp thành của một hợp chất
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thành phần
thừa số
thành tố
phần tử
phần
phần
số hạng
module
từ tố
yếu tố
tiết
phân đoạn
thành phần
phần nào
phân tử
phần
phân câu
dơn
mảng
nửa
đơn nguyên
chiếc
vi phân
đoản
miếng
chương
phần tử
suất
khúc
ước số
phụ tố
khoản
tập
khâu
hàm lượng
phân lượng
hạng mục
ước
chiếc
căn thức
khẩu phần
vị ngữ
then
phân số
mắt xích
lẻ
mô-đun
hỗn số
phẩm
mục
phần
lai
món
tiểu mục
thì
cái
hạt
câu nhạc
chính tố
cung độ
tính
miếng
phân
thông số
thứ
phân
bách phân
linh kiện
thông số
định ngữ
rưỡi
vực
phân cục
mỗi
Ví dụ
"Oxygen và hydrogen là hai hợp phần của nước"
hợp phần có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hợp phần là .