TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giáo cụ" - Kho Chữ
Giáo cụ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đồ dùng dạy học
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giáo khoa
vật phẩm
sử liệu
sách giáo khoa
catalogue
giáo án
danh mục
loại
loại hình
văn liệu
thiết bị đầu cuối
công quả
sgk
gậy tầy
hàng
công năng
chuyên dụng
tư liệu
dự trữ
tự vị
trù liệu
khoa mục
tài liệu
khả dụng
đầu vào
mô tả
ý đồ
vận trù
bảng số
chủng
bách khoa thư
tự điển
chìa
tham chiếu
ma két
từ vựng
thỉnh kinh
đơn
truy xuất
đại cương
đầu ra
từ điển
camera
logic
dữ kiện
video
chính khoá
model
mẹo
atlas
tour
dát
các
chìa khoá
đo
vector
phụ chú
sĩ số
nghiệm
giáp bảng
từ điển song ngữ
sổ tay
đầu sách
loan giá
chìa khoá
bút lục
logic toán
nà
cụm từ
chào giá
bị chú
định giá
giấy đánh máy
đánh giá
Ví dụ
"Đầu tư mua sắm giáo cụ"
giáo cụ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giáo cụ là .