TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Dạy học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Dạy văn hoá, theo những chương trình nhất định
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
uốn
tập huấn
đứng lớp
dạy dỗ
dạy bảo
lĩnh giáo
dạy bảo
phụ đạo
thụ giáo
rèn cặp
chỉ bảo
thỉnh giáo
hướng dẫn
chỉ trỏ
học tập
vào
khuyên dỗ
chỉ dẫn
lãnh giáo
hành đạo
phụ giảng
dắt dìu
khuyến học
bày
học
hành
huých
tầm
chỉ giáo
dìu
chăn dắt
nhập môn
giáo đầu
dẫn dắt
tư vấn
đoàn luyện
học đòi
chuyên tu
lệnh
tế lễ
khuyên nhủ
trông
dắt dẫn
dóm
căn dặn
dìu
sai
điều hành
Ví dụ
"Dạy học là một nghề cao quý"
dạy học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dạy học là .
Từ đồng nghĩa của "dạy học" - Kho Chữ