TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dịch âm" - Kho Chữ
Dịch âm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Dịch từ ngữ phỏng theo cách phát âm trong nguyên ngữ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phiên âm
phiên dịch
chuyển ngữ
dịch
phiên
biên dịch
dịch thuật
dịch máy
chuyển đổi
chuyển tự
tốc ký
chuyển thể
quy đổi
qui đổi
qui
phúc âm
chép
audio
đánh
tiếng
lược dịch
hoạ
mã hoá
tơ đồng
sang
chép
mo-rát
quy
ghi âm
tính liệu
photocopy
công năng
thu thanh
chuyển chú
lại
tệp
dát
vằng
khảo đính
tinh chỉnh
chiết tự
viết
sặm
lấy
danh tánh
gọt giũa
giải cứu
lại mâm
mô tả
đúc rút
trù liệu
thực hiện
giải mã
từ điển song ngữ
hồi
tốc kí
làm tròn
phổ
gọt dũa
voice chat
tướng mạo
ca từ
kể
trở lại
khái quát hoá
trù tính
vận trù
trích lục
sêu tết
giả miếng
tính toán
truy xuất
luồng
trở lại
dịch âm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dịch âm là .