TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chỏi" - Kho Chữ
Chỏi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
phương ngữ
chống cho khỏi ngã, khỏi đổ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chống chèo
chống
chống chỏi
chống đỡ
chống nẹ
vịn
chống đỡ
bênh
củng cố
đỡ
bợ
chống giữ
lại
bảo lĩnh
bệ
chống
dựa
cố định
chỏng
bênh vực
cậy cục
cạp
kê
thắng
phù trì
bảo hộ
binh
bảo vệ
đỡ
chèo chống
trụ
đỡ
ngã
độ trì
cậy
chấp cha chấp chới
lãnh canh
phù trợ
trợ lực
trấn thủ
cố thủ
bảo kê
phòng hộ
biện
phùng
trồng
lậy
chấp
bảo trợ
cổ võ
yểm trợ
phù hộ
tựa
trì níu
chống án
ủng hộ
chở che
nâng đỡ
tiếp sức
hộ đê
cù cưa
chiêu an
trì
đội
gác
khỏ
đỗ
tiếp ứng
giùm
kháng
phòng
núc
tương trợ
gìn giữ
Ví dụ
"Chân yếu, đi phải chỏi gậy"
chỏi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chỏi là .