TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "điều luật" - Kho Chữ
Điều luật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Điều khoản trong một văn bản pháp luật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
pháp qui
điều khoản
luật
pháp quy
điều
khoản
qđ
quy tắc
quy tắc
nđ
qui tắc
chương mục
qui tắc
pháp định
nghiêm lệnh
thông số
thông số
chỉ dẫn
quyết định
hằng đẳng thức
mục
câu nhạc
quyết định
tiêu chuẩn
dấu
chương
mệnh đề
quy chuẩn
lời
hạt
thuật toán
căn thức
khoản
công thức
hạn mức
cạc
phân mục
dơn
tiết
tiểu mục
phân câu
lai
định lí
tiêu
mệnh đề
mục
từ khoá
chữ cái
câu
mục từ
quyết nghị
phương trình
từng
định lý
tiêu chí
lc
tiêu đề
tam suất
tiêu thức
chỉ tiêu
cụm từ
định chuẩn
đẳng thức
mật hiệu
tiêu chuẩn
giấy má
hạn ngạch
điều
phân cục
tính ngữ
sách
chiếc
hệ thức
miếng
Ví dụ
"Đánh dấu các điều luật có liên quan"
điều luật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với điều luật là .