TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "định dạng" - Kho Chữ
Định dạng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Thiết lập hình mẫu cho việc hiển thị, lưu giữ hoặc in ra các dữ liệu trong máy tính
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lên khuôn
biểu mẫu
biểu mẫu
vận trù
tạo mẫu
chế bản
xử lý văn bản
ma két
biểu
cài
trù liệu
tinh chỉnh
viết
loại hình
xử lí văn bản
văn bản
xếp
mo-rát
mô tả
chế bản
version
bảng số
hệ thống
phân loại
liệt kê
xml
kê
bản in thử
hình
thiết diện
xâu
nghiệm
loại
biên
dữ liệu
biểu thống kê
công năng
mặc định
dòng
catalogue
sân siu
chèn
biên soạn
morasse
output
định ảnh
ghi
ý đồ
văn bản
soạn thảo
các
dịch thuật
biên dịch
khái quát hoá
giở
logic
phông chữ
đương cuộc
công quả
bút lục
sử liệu
xếp hạng
hàng
chuyên dụng
chệch
dát
giấy đánh máy
tướng mạo
đặt hàng
lịch
chỉ lệnh
trù tính
tính liệu
lịch
Ví dụ
"Định dạng lại ổ cứng"
"Thay đổi định dạng của văn bản"
định dạng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với định dạng là .