TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đơn nguyên" - Kho Chữ
Đơn nguyên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Đơn tử
danh từ
Đơn vị độc lập của công trình xây dựng, được giới hạn quy ước trên diện tích mặt bằng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
module
hạng mục
mô-đun
dơn
miếng
khúc
đơn vị
đơn
hạt
chiếc
phần
đơn tử
phân đoạn
tập
cái
phân cục
đầu
đầu
mảng
một
chiếc
chương
tiết
cái
phần tử
phẩm
bài mục
từ
bài
hạng ngạch
phân
từ vị
học phần
phần
đoản
phần
đơn thức
mục
âm tiết
thừa số
câu
đơn vị
tiểu mục
ô
ước số
cung độ
cút
hạn ngạch
miếng
vi phân
số ít
bìa
khối
ước
số hạng
từ tố
đầu mục từ
chương mục
hình vị
thành tố
thành phần
phân
âm
nhất
hợp phần
cụm từ
thành phần
phân câu
vuông
tấc
món
phân số
giây
Ví dụ
"Khu chung cư có ba đơn nguyên"
danh từ
Yếu tố giản đơn nhất của sự vật, không thể phân chia được nữa.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đơn tử
phân tử
phần tử
module
dơn
chiếc
đơn vị
cái
thành tố
thành phần
chiếc
cái
đơn
mô-đun
yếu tố
từ tố
hạt cơ bản
hợp phần
thừa số
phần
hạng mục
từ vị
một
số hạng
thứ
phần
từ
phẩm
phần tử
đầu
khúc
hạt
căn thức
âm tiết
đoản
ước
câu
miếng
vị ngữ
món
tiết
phân câu
âm tố
phân đoạn
mảng
thành phần
giây
âm vị
phân cục
âm
miếng
phần
nhất
ước số
vi phân
mốt
mỗi
khối
đầu
hình vị
phụ tố
mắt xích
gốc
chính tố
khâu
tập
biến số
biến
điều
căn tố
khoản
phân số
monomer
đơn nguyên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đơn nguyên là
đơn nguyên
.