TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "âm dương lịch" - Kho Chữ
Âm dương lịch
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lịch tính thời gian theo sự chuyển động của Mặt Trăng xung quanh Trái Đất (tính tháng theo âm lịch), và cũng có theo sự chuyển động của Trái Đất xung quanh Mặt Trời (để tính năm, nên có năm nhuận mười ba tháng).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
âm lịch
dương lịch
âm lịch
năm âm lịch
tháng dương lịch
dương lịch
nông lịch
tháng âm lịch
tháng
lịch pháp
năm dương lịch
lịch
tháng
tuần trăng
ngày
tiết
trăng
năm
ngày tháng
xuân phân
công lịch
thu phân
đồng hồ mặt trời
giáp
giờ
niên đại
hạ huyền
tháng đủ
năm
rằm
trăng non
trăng tròn
thượng huyền
trăng lưỡi liềm
lịch tờ
thiên can
tháng
năm
ngày qua tháng lại
mùa
mùng
lịch blốc
chu kì
almanach
chu kỳ
xem ngày
đông chí
trăng treo
tuế nguyệt
tháng
sóc vọng
đầy tháng
tháng thiếu
ngày tiết
bán nguyệt san
tuổi ta
biên niên sử
địa chi
tuổi
ngày
biên niên
mùi
mão
hạ chí
giờ
trăng khuyết
dần
tứ thời bát tiết
tháng một
giờ giấc
xuân
âm dương lịch có nghĩa là gì? Từ đồng âm với âm dương lịch là .