TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đồng hồ mặt trời" - Kho Chữ
Đồng hồ mặt trời
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đồng hồ đo thời gian thời xưa, dựa trên sự quan sát vị trí bóng dưới ánh mặt trời của một vật cố định trên một mặt chia độ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đồng hồ
đồng hồ bấm giây
bấm giờ
đồng hồ báo thức
giờ
đồng hồ nguyên tử
âm dương lịch
giờ
dương lịch
nắng
ngày
đoan dương
giờ quốc tế
bấm giờ
ác vàng
ngày tiết
ngày
lịch pháp
âm lịch
tiết
xế bóng
giờ giấc
trưa
giờ chính thức
chính ngọ
ngọ
chiều
giờ
dương lịch
giờ gmt
đứng bóng
đầu hôm
buổi
ban ngày
canh
quang âm
rạng đông
đồng hồ mặt trời có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đồng hồ mặt trời là .