TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đồng hồ nguyên tử" - Kho Chữ
Đồng hồ nguyên tử
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đồng hồ mà bước chạy được xác định bởi chu kì dao động riêng không đổi của nguyên tử, có độ chính xác rất cao, cho phép sai số không quá 3 giây trong 100 năm.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đồng hồ bấm giây
đồng hồ
bấm giờ
đồng hồ mặt trời
đồng hồ báo thức
giờ
giờ quốc tế
chu kỳ
chu kì
dương lịch
giờ
niên đại
ngày
đồng hồ nguyên tử có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đồng hồ nguyên tử là .