TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đồng hồ báo thức" - Kho Chữ
Đồng hồ báo thức
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đồng hồ có chuông reo để đánh thức vào một giờ nào đó theo ý muốn.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đồng hồ
đồng hồ bấm giây
bấm giờ
giờ giấc
đồng hồ mặt trời
giờ
đồng hồ nguyên tử
giấc
giấc
giờ
định kỳ
h
lịch pháp
bấm giờ
định kì
lịch
giờ
giờ
giờ
giờ khắc
ngày giờ
tuần
tiếng
thời giờ
thì giờ
phút
buổi
thời gian biểu
khuya
giờ
sáng
thời khoá biểu
thời
giờ
đồng hồ báo thức có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đồng hồ báo thức là .