TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đèn bấm" - Kho Chữ
Đèn bấm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công năng
gậy tầy
chìa
model
catalogue
điện
loại thể
hàng
chủng
quí danh
cụm từ
thiết bị đầu cuối
chìa khoá
xuệch xoạc
vật phẩm
giấy đánh máy
môm
độ kinh
mẹo
hạng mục
các
công quả
mô tả
danh tánh
danh mục
loại
bấm đốt
yêu cầu
các
giả lời
số mũ
camera
lệnh
con tính
trương mục
hiện hành
đầu ra
sản phẩm
tinh kỳ
thiết diện
c
choé
output
thưa
tính liệu
chuyên dụng
xml
con số
nhận dạng
hình
con đẻ
cân
bấm
bảng số
hiện trạng
ma két
ý đồ
loại hình
đầu sách
organ
khả dụng
giá trị
đánh số
đỗ vũ
nhẽ
trả lời
tính đố
sản phẩm
phụ chú
chìa khoá
dát
hư
liệt
tiếng
đèn bấm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đèn bấm là .