TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đa phương hoá" - Kho Chữ
Đa phương hoá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm cho trở thành đa phương
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quốc tế hoá
toàn cầu hoá
đa dạng hoá
khuếch trương
bành trướng
mở rộng
nống
gấp bội
chính thức hoá
bình thường hoá
khai triển
co dãn
chính quy hoá
mở mang
dồi mài
cơi
hợp thức hoá
hợp lý hoá
dân chủ hoá
thuần hoá
hợp lí hoá
vành
hợp pháp hoá
thêm
phổ cập
co giãn
phát triển
nhân
xúc tiến
đồng hoá
cơi nới
cải
phổng
thách
triển khai
làm giàu
so
nội địa hoá
nội hoá
khai sanh
phóng
đa canh
sửa
hiện đại hoá
cách mạng hoá
tăng cường
can
mở
đổi
nong
giong
mở
cải biến
biến dịch
dãn nở
thích ứng
tu nghiệp
cụ thể hoá
tăng
cải sửa
sửa đổi
thay đổi
giãn nở
làm
mở
tác thành
khai hoang
mài giũa
thiết lập
đô thị hoá
chuyển mình
điều chỉnh
bồi
chuyển hoá
Ví dụ
"Mở rộng hợp tác quốc tế theo hướng đa phương hoá"
đa phương hoá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đa phương hoá là .