TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xếp hạng" - Kho Chữ
Xếp hạng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Xếp vào một thứ hạng nào đó trong một hệ thống đánh giá, phân loại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xếp
liệt
vào
hàng
hạng ngạch
c
đánh giá
phân loại
phẩm cấp
đánh giá
điểm
đánh số
nhận xét
hạng mục
thứ
hệ thống
hàm
chấm
điểm số
địa vị
lớp
định giá
trị giá
phê
so đo
cao độ
điểm
loại hình
thập phân
cụm từ
nhận xét
quân hàm
quân hàm
vận trù
tính toán
bình phẩm
nhận dạng
cung
xét duyệt
số mũ
công năng
loại
độ kinh
bảng tổng sắp
điểm số
chủng
giới tính
liệu
khá
giá trị
căn hộ
bình chọn
chân giá trị
quí danh
biểu
bình luận
logic
trù tính
tính liệu
điểm
loại
tổng kết
công quả
cao giá
trù liệu
đối nhân xử thế
các
đa cấp
tổng quát
tính toán
khảo đính
catalogue
kể
hiện trạng
Ví dụ
"Đứng đầu bảng xếp hạng"
"Một di tích lịch sử được xếp hạng"
xếp hạng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xếp hạng là .