TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vật chất" - Kho Chữ
Vật chất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Cơ thể
danh từ
Hiện thực khách quan tồn tại ở bên ngoài ý thức của con người và độc lập đối với ý thức
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thực tại khách quan
hiện thực khách quan
khách thể
thực chất
thực thể
cụ thể
tồn tại
sự vật
chủ nghĩa duy vật
thực tế
thực tại
thực
thực tế
vật tự nó
hữu hình
chân lí khách quan
lý tính
hiện thực
lí tính
chất
duy vật luận
sự thật
ý thức
duy vật
cụ thể
thực
sự thật
bản chất
lượng
chân
chân lí
bản thể
tồn tại
chân lý khách quan
thuộc tính
thuyết duy thực
chân thực
tình thực
sự thực
chủ thể
chân lý
thực sự
thật sự
chất
thực tế
thực hư
hiện tượng
chủ nghĩa duy linh
thể
chân lí tương đối
phạm trù
chân lý tương đối
thực tế
thực thụ
phẩm chất
xác
thành thực
chủ nghĩa duy tâm
chủ nghĩa thực dụng
thực từ
bản chất
chân tướng
chủ nghĩa hiện tượng
tính chất
nội dung
thật
nội hàm
chân lí tuyệt đối
thuyết nhân quả
thật
khách quan
chính danh
đối tượng
bản tính
Ví dụ
"Thế giới vật chất"
danh từ
Những thứ thuộc về nhu cầu thể xác của con người như ăn uống, ăn mặc, đi lại, v.v. (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cơ thể
thể xác
thể chất
đời sống
xác thịt
chất hữu cơ
dinh dưỡng
thể
xác
thần xác
vi-ta-min
chất nguyên sinh
thức ăn
tạng
cơ thể
thân
thể phách
sinh thể
long thể
nhục thể
thể trạng
thân thể
mình
me
thân xác
xương máu
sinh lí
thi thể
vóc
xác
thân hình
xác chết
mình
thân
thịt
thịt thà
tử thi
Ví dụ
"Đời sống vật chất"
vật chất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vật chất là
vật chất
.