TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tính mệnh" - Kho Chữ
Tính mệnh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sinh mệnh
tính mạng
đời
sinh mạng
mạng
sinh khí
mệnh hệ
hồn phách
âm hồn
anh linh
huyết khí
sinh thực khí
khí số
thiên mệnh
tâm linh
số phận
sinh linh
hương hồn
linh hồn
linh hồn
thần hồn
vong hồn
vong linh
hộ mệnh
mệnh
linh hồn
linh
duy linh luận
thần
phù sinh
tinh
thế cuộc
thi hài
máu
vía van
nghề đời
sinh tử
ma
vận mạng
quốc hồn
cơ nghiệp
khí huyết
đạo gia tô
thuyết định mệnh
mạng
ba hồn bảy vía
thiên chúa
tộc
thiên tào
thánh thần
cõi đời
tinh hoa
mệnh
đời
tộc danh
thân hữu
số kiếp
vong
vận mệnh
trần
duyên nghiệp
tiên nga
tử thần
thân thế
giang sơn
lê
thế nhân
bùa hộ thân
cùn đời
linh khí
hậu vận
gia bản
thần thánh
kem
tính mệnh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tính mệnh là .