TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "huyết khí" - Kho Chữ
Huyết khí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
nhưkhí huyết
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khí huyết
sinh khí
khí huyết
máu huyết
sinh thực khí
huyết hệ
máu
linh khí
sinh mệnh
tính mệnh
hồn phách
hương hồn
anh linh
vía van
âm hồn
thần hồn
sinh mạng
huyết tộc
khí số
linh hồn
huyết thống
linh hồn
dòng tộc
mệnh hệ
tính mạng
vong hồn
cật ruột
vong linh
mạng
thiên mệnh
tâm linh
linh hồn
dòng họ
thần lực
đời
máu thịt
hệ
vong
quốc hồn
sinh linh
thiên tào
tộc
hoàng tuyền
linh
hồ thỉ
tinh hoa
cô hồn
họ tộc
tông chi
thân hữu
vận mạng
Ví dụ
"Huyết khí không lưu thông"
huyết khí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với huyết khí là .