TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "máu huyết" - Kho Chữ
Máu huyết
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Máu của con người (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
máu
huyết khí
huyết hệ
khí huyết
khí huyết
máu thịt
huyết thống
máu mủ
huyết tộc
dòng họ
sinh mệnh
thân hữu
dòng giống
dòng
họ tộc
họ
tính mạng
sinh linh
linh hồn
họ hàng
sinh mạng
mạng
họ hàng
cật ruột
dòng tộc
âm hồn
hương hồn
thân thuộc
mệnh hệ
thân tộc
loài người
hệ
bác
nhân mạng
họ
huynh đệ
anh em
họ mạc
gia tộc
hồn phách
linh hồn
sinh khí
hoàng gia
trực hệ
dòng dõi
đời
hai thân
anh em
tộc
sui gia
thế nhân
trăm họ
bạn con dì
tính mệnh
thân quyến
thân thích
sui
thiên hạ
tông
thây ma
nhân thế
cha mẹ
họ
tông tộc
đời
tôn thất
vong hồn
thân nhân
thi hài
cõi đời
tông môn
quyến thuộc
Ví dụ
"Anh em cùng máu huyết"
máu huyết có nghĩa là gì? Từ đồng âm với máu huyết là .