TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sinh mạng" - Kho Chữ
Sinh mạng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sự sống của con người
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sinh mệnh
tính mạng
mạng
đời
sinh linh
mệnh hệ
nhân mạng
tính mệnh
đời
sinh khí
sinh tử
máu
trần
thi hài
số phận
cõi đời
sinh thực khí
thế cuộc
vong linh
thế nhân
trần đời
âm hồn
hộ mệnh
linh hồn
thân thế
nhân thế
huyết khí
bạn đời
vận mạng
hương hồn
hồn phách
máu huyết
thây ma
số kiếp
mạng
tử thần
thiên mệnh
thế gian
nợ đời
phù sinh
tương lai
sống gửi thác về
còn mồ ma
sinh hoá
thân hữu
khí huyết
anh linh
mệnh
ma
vong nhân
bùa cứu mạng
nghề đời
khí số
chít
vong hồn
linh hồn
thiên tào
ma
trăm năm
kem
cùn đời
nhân gian
thân sinh
thiên hạ
vốn sống
sống tết chết giỗ
chúng sinh
tộc
bảo hiểm nhân thọ
tinh
ba sinh
mức sống
tộc danh
loài người
Ví dụ
"Nguy hiểm đến sinh mạng"
sinh mạng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sinh mạng là .