TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thế cuộc" - Kho Chữ
Thế cuộc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(văn chương) cuộc đời
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cõi đời
đời
trần
trần đời
dương thế
cõi tục
số phận
trần tục
số kiếp
đời
nhân gian
sinh mạng
phù sinh
thiên mệnh
sinh mệnh
nghề đời
tương lai
tính mạng
vận mệnh
thiên tào
căn số
phàm trần
sinh linh
dương trần
tính mệnh
thân thế
tang hải
bụi trần
trần giới
vận mạng
thế nhân
cùn đời
mạng
nhân thế
bụi hồng
hậu thế
thuyết định mệnh
thế gian
nhân duyên
thiên hạ
phận
duyên phận
phận ẩm duyên ôi
hồng trần
số phận
hậu vận
lai sinh
duyên kiếp
thói đời
thế tục
duyên nghiệp
mệnh hệ
dương gian
tao
thế tục
thất gia
phù vân
thế gia
dạ đài
duyên số
cơ duyên
tục
phàm
ba sinh
sinh hoá
định mệnh
thi hài
mệnh
bạn đời
khí số
quá vãng
cõi âm
khuẩn
mạng
Ví dụ
"Thế cuộc đổi dời"
thế cuộc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thế cuộc là .