TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tang hải" - Kho Chữ
Tang hải
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(cũ,văn chương) bể dâu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tang thương
tang sự
tang gia
tang chủ
đại tang
tang chế
tao khang
thế cuộc
tang quyến
tào khang
tang
tao
tang
tục luỵ
tang lễ
tang
trần
nghề đời
trần đời
cõi đời
trần tục
thất gia
Ví dụ
"Cuộc đời tang hải"
tang hải có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tang hải là .