TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tang quyến" - Kho Chữ
Tang quyến
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
trang trọng
những người thân thích trong gia đình có tang
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tang gia
gia quyến
tang chủ
thân quyến
thân nhân
tang sự
quyến thuộc
đại tang
tang
tang chế
tang thương
thân bằng quyến thuộc
sui gia
tang lễ
thân thích
tang
thân tộc
tang
họ hàng
hiếu
họ hàng
họ
anh em
bà con
anh em thúc bá
họ
thân hữu
huyết tộc
tằng tổ
sui
thân thuộc
thất gia
họ mạc
thân bằng cố hữu
anh em
quàn
quốc thích
tông chi
dâu gia
tông tộc
hai thân
thúc phụ
song thân
bà con
dòng tộc
huynh đệ
tang hải
tông
gia tộc
dòng họ
bạn con dì
để tang
tổ tiên
danh gia
anh chị em
an táng
con nhà
tin buồn
quê
chính thất
huyết thống
họ tộc
dòng
dòng dõi
gia thất
anh
giỗ kị
giỗ kỵ
cật ruột
tao khang
con chú con bác
danh gia vọng tộc
tử tuất
tộc
Ví dụ
"Xin có lời chia buồn cùng tang quyến"
tang quyến có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tang quyến là .