TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Thân thế
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cuộc đời của một người (thường là người có danh tiếng)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
căn cước
đời
sinh mệnh
mạng
sinh mạng
tộc phả
thân sinh
cõi đời
tính mạng
thế cuộc
gia thế
thế nhân
tộc danh
gia phả
thân hữu
sinh linh
tông tích
trần
vốn sống
số phận
nhân mạng
nhân thế
thiên hạ
mệnh hệ
tính mệnh
đời
trần đời
cơ đồ
ngọc phả
sinh khí
thi hài
trăm năm
thân phận
gia nghiệp
bạn đời
cơ nghiệp
số kiếp
thân nhân
hai thân
song thân
sinh thực khí
lê
Ví dụ
"Thân thế và sự nghiệp của nhà văn"
thân thế có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thân thế là .
Từ đồng nghĩa của "thân thế" - Kho Chữ