TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sinh thực khí" - Kho Chữ
Sinh thực khí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khí quan phồn thực của sinh vật (thường nói về của người)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sinh khí
huyết khí
khí huyết
sinh mệnh
linh khí
tính mệnh
sinh mạng
hồn phách
sinh linh
mạng
mệnh hệ
sinh tử
đời
chúng sinh
linh hồn
tính mạng
anh linh
chúng sinh
vía van
tâm linh
vong hồn
hương hồn
vong
linh hồn
khí huyết
thần hồn
thánh sống
thần
linh
sinh hoá
thần lực
vong linh
máu
thân sinh
hồ thỉ
thiêng
phù sinh
dương gian
linh hồn
thân thế
âm hồn
Ví dụ
"Tín ngưỡng thờ sinh thực khí"
sinh thực khí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sinh thực khí là .