TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vong" - Kho Chữ
Vong
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vong hồn (nói tắt)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vong hồn
vong linh
âm hồn
anh linh
hương hồn
hồn phách
cô hồn
linh hồn
kem
thần hồn
bóng
ma
oan hồn
ma
vong nhân
linh hồn
chúng sinh
ba hồn bảy vía
mạng
tiên ông
tà ma
tinh
linh hồn
thi hài
vong bản
trùng
tâm linh
ma tà
sinh linh
di hài
thây ma
linh khí
vía van
tính mệnh
hoàng tuyền
sinh khí
quốc hồn
sinh thực khí
quỉ tha ma bắt
hiện thân
đồng cô
cõi âm
duy linh luận
ông
âm ty
thần chết
linh
sinh mệnh
tiên nga
mồ
linh đơn
huyết khí
sớ
tang
Âm ty
âm cung
cống lễ
thần
ma mộc
đánh đồng thiếp
dương trần
đồng
âm ti
hoả ngục
phong nguyệt
đồng bóng
quá vãng
âm phủ
thân hữu
hểnh
Ví dụ
"Cúng vong"
"Chiều như chiều vong (tng)"
vong có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vong là .