TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ma mộc" - Kho Chữ
Ma mộc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ma ở trong gỗ, theo mê tín
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ma gà
tà ma
ma
ma
ma tà
mồ ma
mả
trúc mai
cô hồn
tinh
vong
kem
thây ma
tiên ông
cái chết trắng
Ví dụ
"Bị ma mộc đè"
ma mộc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ma mộc là .