TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tà ma" - Kho Chữ
Tà ma
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ma quỷ làm hại người
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ma tà
ác thần
quỉ tha ma bắt
ma
hung thần
phù chú
ma gà
ma
quỉ sứ
quỷ sứ
kem
trùng
tinh
phù thuỷ
hểnh
ma mộc
phù thuỷ
tiên ông
bùa cứu mạng
vong
âm hồn
bùa hộ thân
phép thuật
vong linh
anh linh
quỷ thần
bùa hộ mệnh
cô hồn
vong hồn
ấn quyết
dị đoan
thây ma
tiên nga
then
nhập tràng
tiên
cái chết trắng
gian thần
thần
quỉ thần
đạo
oan hồn
thần
thần
hoàng tuyền
chú
hương hồn
thần linh
linh hồn
hồn phách
táo
bái vật
thần hồn
tử thần
thần thánh
máy huyền vi
mả
Ví dụ
"Yểm bùa trừ tà ma"
tà ma có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tà ma là .