TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quỷ thần" - Kho Chữ
Quỷ thần
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Các vị thần linh (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quỉ thần
chư vị
thần
thần linh
thánh thần
thần thánh
thần
hung thần
thiên thần
quỉ sứ
quỷ sứ
quỉ tha ma bắt
thánh
nữ thần
anh linh
sơn thần
kem
thiên chúa
ác thần
giàng
thiên lôi
thuỷ thần
thuyết đa thần
chú
thần tượng
then
hiện thân
thổ thần
tiên
đền
tà ma
đồng
ngài
ông
tiên ông
linh
âm hồn
thần thoại
duy linh luận
tiên nga
thành hoàng
vong linh
thiên tào
thần chú
đa thần giáo
thiên thai
thượng giới
thần
đa thần luận
tôn giáo
thần chết
linh hồn
thần hồn
tử thần
độc thần luận
thần lực
ma
đa thần
thánh
đồng bóng
thiêng
thần tích
bề trên
linh khí
hà bá
nhân sư
táo quân
thần tiên
thuyết phiếm thần
tâm linh
thánh mẫu
điện
thần nông
hểnh
Ví dụ
"Nói có quỷ thần chứng giám"
quỷ thần có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quỷ thần là .