TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hà bá" - Kho Chữ
Hà bá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thần sông, theo quan niệm cũ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thuỷ thần
nước phép
thần nông
thiêng
quỷ thần
thánh
thánh thần
nước thánh
quỉ thần
thần thánh
Ví dụ
"Bị hà bá bắt"
hà bá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hà bá là .