TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vong bản" - Kho Chữ
Vong bản
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Quên gốc rễ của mình, không nghĩ gì đến tổ tiên, nòi giống
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vong hồn
tổ tiên
vong nhân
tiên nhân
vọng tộc
vong
gia bản
gốc
cố quốc
tiên tổ
lá rụng về cội
vong linh
quá vãng
gốc gác
giống nòi
nòi giống
văn hiến
hương hoả
thân bằng quyến thuộc
rợ
song thân
dòng dõi
gia truyền
thân sinh
ông tổ
quê cha đất tổ
tông tích
tộc
ông vải
truyền thống
bổn
ông cha
mồ ma
xuân huyên
thân quyến
hủ nho
tông
tổ
tằng tổ
Ví dụ
"Loại người vong bản"
vong bản có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vong bản là .