TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lá rụng về cội" - Kho Chữ
Lá rụng về cội
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Ví người đời ai cuối cùng cũng đều muốn quay trở về với cội nguồn sinh ra mình.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cội nguồn
gốc
gốc rễ
mẹ
gốc gác
quê
quê cha đất tổ
vong bản
sinh hoá
hoá sinh
họ hàng
con ranh
tổ tiên
mạng
cố quốc
lá rụng về cội có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lá rụng về cội là .