TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hủ nho" - Kho Chữ
Hủ nho
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
nhà nho có tư tưởng quá lạc hậu, lỗi thời.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hủ
hủ tục
thư hương
lão giả an chi
cổ
cổ lai
nghề đời
thánh hiền
vong nhân
rợ
văn hiến
cựu truyền
duy danh luận
thi thư
tiên nhân
tên huý
mọi
mồ ma
cố hữu
phong hoá
nòi
tinh
tàn dư
danh gia
vong bản
truyền thống
tổ tông
con nhà
đạo nho
lề thói
hủ nho có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hủ nho là .