TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hủ tục" - Kho Chữ
Hủ tục
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phong tục đã lạc hậu, đã lỗi thời
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thói tục
thế tục
phong tục
tập tục
tục lệ
thuần phong
mỹ tục
mĩ tục
lề thói
mỹ tục thuần phong
tục
nghề đời
truyền thống
luật tục
thói thường
thường lệ
phong hoá
tập quán
thói quen
thói
hủ
lề
lệ
thói thường
nghi tiết
lễ thức
lệ
thi lễ
cổ truyền
cựu truyền
truyền thống
hiếu hỷ
khuẩn
hủ nho
gia đạo
hiếu hỉ
văn hiến
lễ nghi
nghi lễ
cheo cưới
vong nhân
tàn dư
tết
quá vãng
tục danh
cổ lai
lễ nghĩa
ma chay
di huấn
hương hoả
thế tục
trần tục
thói đời
gia phong
tang chế
Ví dụ
"Xoá bỏ những hủ tục"
hủ tục có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hủ tục là .