TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cổ lai" - Kho Chữ
Cổ lai
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(cũ,hiếm) xưa nay
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cổ
cổ nhân
cố hữu
mồ ma
cựu truyền
chữ
hủ
cổ truyền
cù lao
tổ tiên
nghề đời
cổ vật
cụ kỵ
tổ tông
quá vãng
ông nhạc
lề thói
sui
cổ tích
thế tục
hủ nho
dấu tích
ông vải
cụ kị
sui gia
huynh đệ
đằng la
lệ
cật ruột
bác mẹ
lề
tàn dư
hủ tục
cha mẹ
rớp
mỹ tục
ông bà ông vải
thi lễ
nghiêm phụ
gia bản
ông cha
thất gia
căn số
tiên nhân
cơ nghiệp
giang sơn
giai âm
giường mối
con em
khí số
mĩ tục
gia sự
thói tục
mệ
tục lệ
bạn con dì
lệ luật
tiêu phòng
nghi tiết
tằng tổ
tiên tổ
hai thân
Ví dụ
"Chuyện ấy, cổ lai có mấy người hiểu được"
cổ lai có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cổ lai là .