TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cổ vật" - Kho Chữ
Cổ vật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vật được chế tạo từ thời cổ, có giá trị văn hoá, nghệ thuật, lịch sử nhất định
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bảo vật
kỷ vật
gia bảo
văn hoá
di sản
bảo bối
di tích
pháp bảo
cổ
văn vật
thất bảo
của
quốc tuý
vật bất li thân
bái vật
dấu tích
cơ nghiệp
tủ
cổ truyền
văn hiến
di sản
gia bản
gia tài
cổ tích
sinh phần
tàn dư
di hài
linh cữu
lăng mộ
tuỳ táng
cổ lai
cống lễ
khuẩn
lễ vật
tư trang
mộ táng
bảo tháp
vàng
gia tài
gia sản
tấm
tinh hoa
mồ
thiên kim
truyền thống
vốn
văn chỉ
hậu sự
văn miếu
gia nghiệp
cựu truyền
quốc hồn
Ví dụ
"Sưu tầm cổ vật"
"Viện bảo tàng có nhiều cổ vật"
cổ vật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cổ vật là .