TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "di tích" - Kho Chữ
Di tích
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dấu vết của người hoặc sự việc thời xưa hoặc thời trước đây còn để lại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dấu tích
cổ vật
kỷ vật
bảo vật
di sản
bảo tháp
gia bảo
di hài
tàn dư
di huấn
di biểu
văn vật
bia
di chiếu
bảo bối
di sản
khuẩn
đền
lăng mộ
văn hiến
pháp bảo
linh đơn
tôn miếu
văn chỉ
huyền tích
di chúc
cựu truyền
linh vị
mộ táng
mộ chí
di ảnh
bài vị
tông miếu
đền
quá vãng
cơ đồ
huy hiệu
miếu đường
thất bảo
Ví dụ
"Bảo tồn di tích lịch sử"
di tích có nghĩa là gì? Từ đồng âm với di tích là .