TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "di ảnh" - Kho Chữ
Di ảnh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
trang trọng
ảnh (lúc còn sống) của người chết còn để lại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
di hài
thi hài
di biểu
di chiếu
khuẩn
kỷ vật
di chúc
di huấn
dấu tích
linh đơn
hương hồn
linh cữu
vong nhân
linh vị
tang
bài vị
linh hồn
di sản
mộ chí
giỗ hậu
tang
bảo vật
di tích
tang lễ
vong linh
lăng mộ
bia
giỗ
hậu sự
chúc thư
tàn dư
thây ma
hậu sự
thủ cấp
ma
Ví dụ
"Di ảnh của Hồ Chủ tịch"
di ảnh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với di ảnh là .