TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Chúc thư
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bản di chúc, đặc biệt về việc xử lí các tài sản của mình sau khi chết
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
di chúc
di biểu
di chiếu
gia tài
di sản
di huấn
gia tài
di duệ
linh đơn
tang
hậu sự
di sản
linh cữu
hậu thế
gia nghiệp
gia bảo
tử tuất
hậu sự
cơ nghiệp
hương hoả
cơ đồ
quàn
số phận
khoán
di ảnh
di hài
giang sơn
gia sản
văn hiến
thi hài
sổ thiên tào
tương lai
Ví dụ
"Lập chúc thư"
chúc thư có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chúc thư là .
Từ đồng nghĩa của "chúc thư" - Kho Chữ