TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "di biểu" - Kho Chữ
Di biểu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
biểu của một đại thần để lại trước khi chết
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
di chiếu
di chúc
di huấn
chúc thư
di ảnh
di sản
di hài
linh đơn
dấu tích
bài vị
bia
di duệ
thi hài
hậu sự
khuẩn
gia tài
linh vị
di tích
gia nghiệp
tàn dư
gia bảo
hậu sự
hậu thế
tang
thủ cấp
cơ đồ
đám ma
hậu duệ
mộ chí
tang
thây ma
kỷ vật
minh tinh
miếu đường
ma
văn hiến
bảo vật
nhâm
quí
tử thần
di sản
giường thờ
nghĩa tử là nghĩa tận
giáp
vong nhân
linh cữu
lăng mộ
giỗ hậu
đám tang
gia bản
để tang
tuỳ táng
cơ nghiệp
tiêu phòng
tôn miếu
mồ ma
tin buồn
tấm
mộ táng
quàn
long đình
mệnh hệ
Ví dụ
"Di biểu của Hoàng Diệu khi Hà Nội thất thủ năm 1882"
di biểu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với di biểu là .