TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nghi tiết" - Kho Chữ
Nghi tiết
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
nhưnghi thức
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lễ thức
nghi lễ
thi lễ
lễ nghi
tập tục
thế tục
mỹ tục
mĩ tục
nghề đời
tục lệ
phong tục
thói tục
khánh tiết
hôn lễ
hủ tục
hiếu hỷ
hiếu hỉ
tục
lễ nghĩa
thường lệ
thuần phong
cheo cưới
luật tục
mỹ tục thuần phong
lệ
lề thói
tang lễ
lề
tang sự
tập quán
thói thường
đại trào
lệ
hèm
gia đạo
truyền thống
hiếu
giỗ kỵ
thói
phong hoá
tang chế
tết
gia pháp
cống lễ
thói quen
tết
giỗ tết
ma chay
thói thường
tang
nghiêm phụ
đám cưới
tục danh
hương hoả
vía
thần tích
yến
linh đơn
thê nhi
sính lễ
sớ
quốc táng
tết ta
tôn giáo
lệ luật
cúng
thân nghênh
cổ truyền
lễ hội
hạ điền
thánh
hợp cẩn
nghe ra
thiêng liêng
Ví dụ
"Nghi tiết lễ tế thần"
nghi tiết có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nghi tiết là .