TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hủ" - Kho Chữ
Hủ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(cũ, id,khẩu ngữ) hủ lậu (nói tắt)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hủ nho
hủ tục
cổ lai
cố hữu
lề thói
nghề đời
cựu truyền
thế tục
thói tục
vong nhân
cổ
thói
cổ truyền
quá vãng
lề
khuẩn
tục
mĩ tục
mỹ tục
thói thường
thói thường
thủ cấp
hạn vận
tục lệ
phong hoá
Ví dụ
"Ông đồ hủ"
hủ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hủ là .