TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vía van" - Kho Chữ
Vía van
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
vía (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vía
hồn phách
huyết khí
sinh khí
vai
ba hồn bảy vía
vân vi
sinh mệnh
tính mệnh
vía
sinh thực khí
vong
linh khí
vai vế
vía
khí huyết
mạng
vận mạng
vong hồn
anh linh
mệnh hệ
vía
hạn vận
long vân
vong linh
mạng
mả
thanh vân
khí số
phong vân
phong nguyệt
Ví dụ
"Sợ vía van"
"Gọi vía gọi van"
vía van có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vía van là .