TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tâm lực" - Kho Chữ
Tâm lực
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sức mạnh của ý chí, tinh thần con người
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tâm sức
chí khí
mãnh lực
lòng
tâm huyết
chí
toàn tâm toàn ý
áp lực
tâm
tâm hồn
tâm lí
cảm hứng
hứng
thi hứng
tâm lý
tâm tư
tâm can
máu
tâm nguyện
ma lực
tâm trường
tính hạnh
chí nguyện
tình ý
cuồng nhiệt
tính tình
can trường
tâm đắc
thiện chí
tâm khảm
hết lòng
ý
tính khí
lửa
tận tâm
lòng dạ
cảm động
trọng lực
tim
niềm
xúc động
một lòng một dạ
một lòng
tâm đắc
tâm
tâm tình
trái tim
chí hướng
nội tâm
hoài bão
máu nóng
tà tâm
hướng tâm
tuỳ tâm
đắc chí
tận tình
từ tâm
tâm huyết
tâm cảnh
hoài bão
ý nguyện
nghĩa tình
sở nguyện
tâm lí
ước muốn
quan tâm
chung tình
bụng dạ
chí tình
nồng nhiệt
tâm địa
động tâm
tấc lòng
tim
Ví dụ
"Dồn hết tâm lực vào công việc"
tâm lực có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tâm lực là .