TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cảm hứng" - Kho Chữ
Cảm hứng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Trạng thái tâm lí có cảm xúc và hết sức hứng thú, tạo điều kiện để óc tưởng tượng, sáng tạo hoạt động có hiệu quả
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hứng
thi hứng
hứng khởi
cao hứng
hứng
ngẫu hứng
hứng thú
hứng
rạo rực
hứng thú
xúc động
cảm động
cảm xúc
phấn khích
hồn thơ
tình cảm
niềm
khêu gợi
hào hứng
thổn thức
rung cảm
cảm động
phấn khởi
động tình
nức lòng
động tình
máu
tâm đắc
tâm trạng
thú vị
hởi lòng
tình ý
cảm kích
lý thú
nóng lòng
đê mê
lòng
tâm hồn
tâm lực
áp lực
tâm sức
chí khí
thú vui
háo hức
ấn tượng
gợi cảm
đắc chí
mê hồn
tâm lí
lửa
ý
tức cảnh sinh tình
ma lực
tình ý
thú
mê mẩn
tâm lý
cuồng nhiệt
gợi tình
thích thú
tâm
mê mệt
tâm huyết
tâm cảnh
tâm tình
truyền cảm
đắc ý
thú
cảm tình
hứng tình
dặt dìu
hạnh phúc
tâm khảm
mở cờ
Ví dụ
"Khơi nguồn cảm hứng"
cảm hứng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cảm hứng là .