TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cuồng nhiệt" - Kho Chữ
Cuồng nhiệt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(tình cảm) sôi nổi đến mức không còn chế ngự được nữa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nồng nhiệt
nồng ấm
nồng cháy
máu nóng
nồng nàn
mê mệt
nồng hậu
tận tình
tâm huyết
động tình
lửa
chí tình
cao hứng
cuồng si
nôn nóng
mê cuồng
cảm xúc
mặn
thiết tha
tình ý
đam mê
hứng
cảm
cảm động
ý
đa tình
tình cảm
nồng thắm
nóng lòng
hương lửa
xúc động
si tình
mộ điệu
tâm huyết
thi hứng
sắc dục
hứng thú
rạo rực
mê
thắm
hứng tình
mê mẩn
tha thiết
mết
đằm thắm
si mê
nóng
có tình
tình tứ
õng à õng ẹo
tình
tình yêu
say mê
hết dạ
đắm say
đăm đắm
hí ha hí hửng
hứng thú
nức lòng
sâu sắc
tình cảm
thổn thức
yêu
tình si
nghiện
hứng khởi
yêu
say đắm
si
nồng
thắm thiết
tình ái
da diết
nồng đượm
Ví dụ
"Đám đông cổ vũ hết sức cuồng nhiệt"
"Ham muốn cuồng nhiệt"
cuồng nhiệt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cuồng nhiệt là .