TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nồng thắm" - Kho Chữ
Nồng thắm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Nồng nàn và thắm thiết
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nồng đượm
nồng nàn
đằm thắm
nồng hậu
nồng ấm
thắm
nồng
nồng nhiệt
thắm thiết
mặn nồng
nồng cháy
mặn
thiết tha
nghĩa trọng tình thâm
tha thiết
sâu sắc
sâu nặng
nặng lòng
tình sâu nghĩa nặng
thâm tình
đậm đà
tình thâm
đậm
nặng tình
cuồng nhiệt
sâu lắng
mặn mà
nặng
ngọt ngào
đăm đắm
chí tình
ái ân
hương lửa
con nít
chứa chan
ân tình
thấm đậm
si tình
thân mật
đa tình
yêu
tận tình
tình ý
đắm say
có tình
si mê
tình
lai láng
chí thân
nặng lời
say đắm
mê mệt
say hoa đắm nguyệt
tình
thân thương
tình chung
trìu mến
thấm đượm
đầm ấm
tình cảm
si
ngây ngất
ý
khăng khít
tâm tình
tình tứ
da diết
thiết tha
tình si
khúc nhôi
tình yêu
tâm huyết
đắm đuối
tình
Ví dụ
"Mối tình nồng thắm"
"Nụ hôn nồng thắm"
nồng thắm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nồng thắm là .