TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "si tình" - Kho Chữ
Si tình
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Mê mẩn, ngây dại vì tình yêu đắm đuối
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
si
si mê
tình si
mê mệt
say đắm
mết
đắm đuối
đắm say
mê như điếu đổ
cuồng si
mê cuồng
đa tình
mê mẩn
tình yêu
tình
mê
tình ý
gợi tình
mê mẩn
mê tít
tình ái
mê đắm
ngây ngất
yêu
say mê
tình
đăm đắm
đằm thắm
đê mê
ý
có tình
tình tứ
đam mê
mến yêu
ái ân
say hoa đắm nguyệt
yêu
sắc dục
ái tình
cuồng nhiệt
mê hồn
mên mến
đẹp
ngọt ngào
ham mê
tâm đắc
hứng thú
trìu mến
hữu tình
đắm nguyệt say hoa
mến
xắm nắm
thinh thích
phải lòng
dục tình
đắc chí
thương yêu
tình
yêu đương
động tình
tình trường
cảm
dặt dìu
đưa tình
sính
trộm nhớ thầm yêu
mình
tình ý
nghiện
hứng thú
nồng thắm
mặn
yêu thương
mến mộ
Ví dụ
"Cặp mắt si tình"
"Kẻ si tình"
si tình có nghĩa là gì? Từ đồng âm với si tình là .