TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sâu nặng" - Kho Chữ
Sâu nặng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(tình cảm) sâu sắc, không thể quên
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sâu sắc
tình sâu nghĩa nặng
nặng tình
nặng
sâu lắng
nặng lòng
nghĩa trọng tình thâm
nồng đượm
đậm đà
nồng nàn
thâm tình
mặn
tình thâm
thắm thiết
thắm
chí tình
da diết
đằm thắm
tha thiết
nồng
nồng thắm
đậm
mặn nồng
nồng hậu
sâu kín
nặng lời
thiết tha
nồng ấm
chứa chan
mặn mà
khúc nhôi
tình cảm
thấm đượm
cảm động
man mác
đa tình
thấm thía
thấm
tâm đắc
chí thân
tội nghiệp
khăng khít
tình chung
cuồng nhiệt
ân tình
u ẩn
cõi lòng
tình ý
lai láng
thân thương
thương nhớ
oán hận
tình
có tình
tâm tình
thâm tâm
đa sầu đa cảm
uất hận
tình cảm
tâm khảm
thân mật
mềm yếu
chí cốt
hường
nồng cháy
tận tình
thâm ý
ân nghĩa
nồng nhiệt
đa cảm
cảm khái
yêu
nghĩa tình
ngọt ngào
Ví dụ
"Gắn bó sâu nặng"
"Tình cảm sâu nặng"
sâu nặng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sâu nặng là .