TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tận tình" - Kho Chữ
Tận tình
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Với tất cả nhiệt tình
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tận tâm
chí tình
chân tình
thân thương
nồng nhiệt
chí thân
tâm huyết
có nhân
tình thương
yêu thương
tâm huyết
hảo tâm
có tình
bác ái
cuồng nhiệt
thương
một lòng một dạ
ân cần
nhân ái
thân ái
hường
thương tình
nồng ấm
nặng lòng
toàn tâm toàn ý
thiết tha
tha thiết
hiền từ
hữu tình
chí thiết
chung tình
hết lòng
nhân đức
hết dạ
nhân đạo
thân tình
nhân nghĩa
từ thiện
chí hiếu
nồng nàn
hiếu
tình cảm
thân yêu
mặn
tình tứ
trắc ẩn
nặng tình
thiện tâm
thương mến
hảo tâm
trìu mến
nồng hậu
ân tình
nhân từ
nhân hậu
mến thương
hào hiệp
tâm tình
đại lượng
tình
cúc cung tận tuỵ
tư tình
con nít
yêu
cảm động
thành tâm
thương hại
thắm
mặn mà
hiếu nghĩa
nhân nghĩa
thân mến
nhân ngãi
chí cốt
Ví dụ
"Giúp đỡ tận tình"
"Tận tình chăm sóc người bệnh"
tận tình có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tận tình là .